bấy chầy
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ bấy lâu nay, trong suốt khoảng thời gian dài vừa qua: Từ dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ cho đến thời điểm nói, nhấn mạnh sự lâu dài của thời gian.
- Đã lâu lắm rồi: Diễn tả một sự việc, trạng thái đã xảy ra và kéo dài từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Bấy chầy chưa tỏ tiêu hao. (Đã lâu lắm rồi chưa có tin tức gì.)
- Bấy chầy ta vẫn đợi chờ. (Suốt từ bấy lâu nay ta vẫn chờ đợi.)
- Bấy chầy xa cách, lòng những nhớ thương. (Xa cách đã lâu lắm, lòng luôn nhớ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bấy chầy" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca dân gian hoặc văn phong trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Từ này mang sắc thái cổ kính, thi vị.
- Bấy chầy ong bướm đi về mặc ai. (Đã lâu lắm rồi, ong bướm (ý chỉ người tình) mặc kệ, chẳng đoái hoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bấy lâu: Có nghĩa tương tự, chỉ khoảng thời gian lâu dài, thông dụng hơn trong cả văn nói và văn viết hiện đại.
- Bấy lâu nay anh ấy vẫn âm thầm giúp đỡ.
- Bấy nay: Chỉ khoảng thời gian từ trước đến nay, nhấn mạnh tính liên tục.
- Bấy nay tôi vẫn tin vào điều đó.
Từ đồng nghĩa
- Lâu nay: Từ nay đến giờ.
- Đã lâu: Đã qua một thời gian dài.
- Từ lâu: Từ thời điểm trong quá khứ cách đây đã lâu.
Thành ngữ liên quan
- "Bấy chầy" thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh ý nghĩa thời gian, có thể kết hợp với các từ chỉ sự chờ đợi, xa cách, vắng tin.
- Bấy chầy đèn sách, công thành danh toại. (Suốt một thời gian dài đèn sách, cuối cùng cũng thành công.)